closeQUAY LẠI
FRA Division 1 Feminine

Lyon(w) VS Lille(w) 03:00 09/12/2023

Lyon(w)
2023-12-09 03:00:00
5
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
Lille(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Lyon(w)

    1090

    Lille(w)

    0000
    71
    Tấn công nguy hiểm
    10
    1
    Thẻ vàng
    0
    13
    Sút chính xác
    0
    63
    Tỷ lệ khống chế bóng
    37
    14
    Sút chệch
    1
    102
    Tấn công
    22
    0
    Thẻ đỏ
    0
    9
    Phạt góc
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    Rakhoi TV
    90+2' - bàn thắng thứ 5 của đội nhà - (bàn thắng nữ Lyon)
    Rakhoi TV
    84' - Chân sút nữ Lyon bắt đầu với 9 cú sút phạt góc.
    Rakhoi TV
    84' - Quả bóng thứ 9.
    Rakhoi TV
    79' - Bàn thắng thứ 8.
    Rakhoi TV
    59' - 1 bàn thắng thứ 4.
    Rakhoi TV
    57' - bàn thắng thứ 3.
    Rakhoi TV
    57' - 7' - 1 cú đá phạt góc - (bàn đạp nữ của Lyon)
    Rakhoi TV
    57' - Chân sút nữ Lyon bắt đầu với 7 cú sút phạt góc.
    Rakhoi TV
    48' - Bàn thắng thứ 6.
    Rakhoi TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu, tỷ số đang là 2-0.
    Rakhoi TV
    31' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã cho ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho
    Rakhoi TV
    - Bàn thắng thứ 2.
    Rakhoi TV
    19' - Chân sút nữ Lyon bắt đầu với 5 cú sút phạt góc.
    Rakhoi TV
    - Cầu thủ thứ 5.
    Rakhoi TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Bóng đến rồi! Chân sút nữ Lyon đã vượt lên dẫn trước trong trận đấu này!
    Rakhoi TV
    17' - Bàn thắng thứ 4.
    Rakhoi TV
    6' - Chân sút nữ Lyon bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Rakhoi TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Rakhoi TV
    - Cầu thủ thứ 2.
    Rakhoi TV
    2' - 2 phút, chân sút nữ Lyon có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    Rakhoi TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Rakhoi TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Rakhoi TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Rakhoi TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Lyon(w)
    Lyon(w)
    Lille(w)
    Lille(w)

    Tỷ số

    Lyon(w)
    Lyon(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Lille(w)
    Lille(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Lyon(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionLyon(w)
    1
    competitionGuingamp(w)
    5
    item[4]
    competitionUEFA Nữ Champions League
    competitionSt Polten(w)
    2
    competitionLyon(w)
    0
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionDijon w
    4
    competitionLyon(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA Nữ Champions League
    competitionLyon(w)
    0
    competitionSlavia Praha(w)
    9
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionMontpellier(w)
    5
    competitionLyon(w)
    0
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionLyon(w)
    1
    competitionParis Fc(w)
    6
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionLyon(w)
    1
    competitionReims(w)
    5
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionSaint Etienne(w)
    6
    competitionLyon(w)
    0
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionBordeaux(w)
    4
    competitionLyon(w)
    0
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionLyon(w)
    0
    competitionParis Saint Germain(w)
    1
    Lille(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionLille(w)
    3
    competitionBordeaux(w)
    0
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionSaint Etienne(w)
    1
    competitionLille(w)
    2
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionLille(w)
    4
    competitionGuingamp(w)
    3
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionMontpellier(w)
    0
    competitionLille(w)
    0
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionParis Saint Germain(w)
    0
    competitionLille(w)
    4
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionLille(w)
    2
    competitionLe Havre(w)
    2
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionFleury 91(w)
    2
    competitionLille(w)
    1
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionLille(w)
    3
    competitionDijon w
    3
    item[4]
    competitionFRA Division 1 Feminine
    competitionParis Fc(w)
    0
    competitionLille(w)
    4
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionReims(w)
    1
    competitionLille(w)
    1

    Thư mục gần

    Lyon(w)
    Lyon(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2023/12/16
    competitionfra_division_1_feminine
    competitionFleury 91(w)
    competitionLyon(w)
    7ngày
    2023/12/22
    competitionuefa_womens_champions_league
    competitionSK Brann (w)
    competitionLyon(w)
    12ngày
    Lille(w)
    Lille(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2023/12/16
    competitionfra_division_1_feminine
    competitionFleury 91(w)
    competitionLyon(w)
    7ngày
    2023/12/22
    competitionuefa_womens_champions_league
    competitionSK Brann (w)
    competitionLyon(w)
    12ngày

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Lyon(w)
    Lyon(w)
    Lille(w)
    Lyon(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Lyon(w)
    Lyon(w)
    Lille(w)
    Lille(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Lyon(w)
    Lyon(w)
    Lille(w)
    Lyon(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Lyon(w)
    Lyon(w)
    Lille(w)
    Lyon(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Lyon(w)
    Lyon(w)
    Lille(w)
    Lyon(w)

    bắt đầu đội hình

    Lyon(w)

    Lyon(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Lille(w)

    Lille(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Lyon(w)
    Lyon(w)
    Lille(w)
    Lille(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Lyon(w) logo
    Lyon(w)
    Lille(w) logo
    Lille(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Lille(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    12/16
    French Division 1 Feminine
    Lille(w)
    Reims(w)
    7ngày
    Lyon(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    12/16
    French Division 1 Feminine
    Fleury 91(w)
    Lyon(w)
    7ngày
    12/22
    UEFA Nữ Champions League
    SK Brann (w)
    Lyon(w)
    12ngày
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Lyon(w)
    9
    9/0/0
    40/4
    27
    2.
    Paris Fc(w)
    9
    7/1/1
    28/10
    22
    3.
    Paris Saint Germain(w)
    7
    6/0/1
    19/5
    18
    4.
    Fleury 91(w)
    9
    4/2/3
    15/14
    14
    5.
    Montpellier(w)
    9
    3/4/2
    11/14
    13
    6.
    Reims(w)
    8
    3/3/2
    8/8
    12
    7.
    Le Havre(w)
    9
    2/5/2
    13/17
    11
    8.
    Guingamp(w)
    8
    2/1/5
    8/18
    7
    9.
    Lille(w)
    9
    1/3/5
    11/23
    6
    10.
    Bordeaux(w)
    9
    1/2/6
    6/15
    5
    11.
    Dijon w
    9
    1/2/6
    13/28
    5
    12.
    Saint Etienne(w)
    9
    1/1/7
    8/24
    4
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy